epileptic seizure

Định nghĩa

Danh từ: "epileptic seizure" một cơn co giật do động kinh, thường đi kèm với tình trạng suy giảm ý thức.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đã trải qua một cơn co giật do động kinh vào ban đêm.)
  • (Các bác sĩ đã theo dõi cơn co giật do động kinh để điều chỉnh thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an epileptic seizure": bị lên cơn co giật do động kinh.

    • She had an epileptic seizure while driving. ( ấy đã bị một cơn co giật do động kinh khi đang lái xe.)
  • "to trigger an epileptic seizure": gây ra cơn co giật do động kinh.

    • Flashing lights can trigger an epileptic seizure in some people. (Ánh sáng nhấp nháy có thể gây ra cơn co giật do động kinhmột số người.)
Biến thể từ gần giống
  • Seizure (n): cơn co giật (nói chung, không nhất thiết do động kinh).

    • A seizure can be caused by many conditions. (Một cơn co giật có thể do nhiều tình trạng gây ra.)
  • Epilepsy (n): bệnh động kinh.

    • Epilepsy is a neurological disorder. (Bệnh động kinh một rối loạn thần kinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Convulsion: cơn co giật (thường dùng trong ngữ cảnh y khoa rộng hơn).
  • Fit: cơn động kinh (từ thông tục, ít trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Seizure disorder: rối loạn co giật (thuật ngữ y khoa tổng quát).
    • The child was diagnosed with a seizure disorder. (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng rối loạn co giật.)
Thành ngữ liên quan
  • "to go into a seizure": lên cơn co giật.
    • He suddenly went into a seizure and fell to the ground. (Anh ấy đột nhiên lên cơn co giật ngã xuống đất.)